Những điều cần biết về tiêm filler trong điều trị sẹo rỗ (lõm)

Ngày 15/10/2024. Tham vấn y khoa: Đội ngũ Bác sĩ Phòng khám Doctor Acnes
5
(1)

Trong những năm gần đây, chất làm đầy đã trở thành một phần quen thuộc trong thẩm mỹ da liễu. Phương pháp này thường được biết đến qua các ứng dụng tạo hình, làm đầy nếp nhăn và hỗ trợ trẻ hóa gương mặt. Cùng với sự phát triển của y học tái tạo, filler ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị sẹo rỗ nhờ thao tác nhẹ nhàng, an toàn và mang lại hiệu quả thẩm mỹ rõ rệt. Để hiểu vì sao filler có thể làm đầy sẹo lõm và cải thiện cấu trúc da, hãy cùng Phòng khám Da liễu Doctor Acnes đi sâu vào cơ chế và những bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy.

Giới thiệu phương pháp filler - Doctor Acnes
Đã có rất nhiều nghiên cứu về phương pháp filler trong điều trị sẹo rỗ

Cơ chế hình thành sẹo rỗ (lõm)

Có nhiều nguyên nhân dẫn tới sẹo rỗ trong đó nguyên nhân hay gặp nhất là sẹo do mụn trứng cá để lại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có đến hơn 90% những người bị mụn sẽ gặp phải tình trạng sẹo sau mụn ở các mức độ khác nhau. 

Cơ chế hình thành sẹo mụn ở da vô cùng phức tạp. Sẹo mụn thường gặp hơn ở những người có tổn thương viêm nặng, đặc biệt là mụn bọc, mụn nang. Ngoài ra, việc nặn hoặc lấy nhân mụn không đúng kỹ thuật có thể làm tổn thương cấu trúc da, dẫn đến phản ứng viêm kéo dài và quá trình tái cấu trúc chất nền ngoại bào bị sai lệch, hình thành các vùng da lõm vĩnh viễn.

Các dạng sẹo rỗ phổ biến gồm sẹo đáy nhọn, sẹo đáy vuông và sẹo đáy tròn, trong đó sẹo đáy tròn thường liên quan nhiều nhất đến mất thể tích mô và xơ dính dưới da.

Về mặt mô học, sẹo rỗ đặc trưng bởi giảm mật độ sợi collagen type I và III, giảm nguyên bào sợi hoạt động (fibroblast), thay đổi cấu trúc mạng lưới elastin và tăng xơ hóa cục bộ ở vùng ranh giới mô sẹo mô lành. Quá trình tổng hợp và phân hủy collagen này được điều hòa bởi các yếu tố như matrix metalloproteinase (MMP), tissue inhibitor of metalloproteinase (TIMP) và transforming growth factor beta (TGF-β).

Quá trình hình thành sẹo - Doctor Acnes
Các giai đoạn hình thành sẹo trên da

Filler là gì?

Chất làm đầy da (filler), còn được gọi là chất làm đầy mô mềm, là các chất tương thích sinh học dạng gel có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp. Khi được tiêm vào mô mềm, chất làm đầy hỗ trợ bù thể tích đã mất, nâng vùng lõm và cải thiện bề mặt da. Đối với vai trò chống lão hóa, filler được tiêm vào dưới da để kiểm soát sự lỏng lẻo và giảm thể tích da do tuổi tác. Trong điều trị sẹo rỗ, filler đóng vai trò kép, vừa hỗ trợ làm đầy, vừa kích thích tái tạo collagen.

Cơ chế làm đầy sẹo và giảm lão hóa da của filler (hình minh họa)

Cơ chế hoạt động của filler trong điều trị sẹo rỗ

Trong điều trị sẹo rỗ, filler được ứng dụng với hai cơ chế chính gồm cơ học (bù thể tích) và sinh học (kích thích tăng sinh collagen).

Tác động cơ học

Khi tiêm filler vào lớp bì hoặc mỡ nông, vật liệu sẽ lấp đầy khoảng trống do mất mô, nâng bề mặt sẹo lên mức tương đương mô xung quanh. Filler giúp tách mô xơ dính, giảm lực kéo của dải xơ và tạo hiệu ứng tương tự hematoma trong bóc tách sẹo nhưng kiểm soát hơn, ít chảy máu hơn.

tiêm đầy sẹo
Chất làm đầy được tiêm vào đáy sẹo để kích thích tế bào ở vùng dưới da tăng sinh collagen, từ đó làm phẳng bề mặt da

Tác động sinh học

Ngoài hiệu ứng làm đầy, nhiều loại filler, đặc biệt là acid hyaluronic (HA), calcium hydroxyapatite (CaHA) và poly-L-lactic acid (PLLA) còn kích thích hoạt động của nguyên bào sợi, thông qua cơ chế vi cầu hạt và cơ học tế bào (mechanotransduction). Khi tế bào cảm nhận áp lực căng dãn từ filler, chúng thay đổi hình dạng, tăng biểu hiện gen tổng hợp collagen type I, type III và elastin.

Sự hiện diện của filler còn tạo ra môi trường giàu yếu tố tăng trưởng, tăng biểu hiện TGF-β và fibroblast growth factor (FGF), thúc đẩy quá trình tăng sinh collagen, elastin và mô mỡ. Nhờ đó, hiệu quả thẩm mỹ được duy trì lâu hơn cả khi filler đã phân hủy.

Phản ứng mô học và chuỗi kích hoạt collagen sau tiêm filler

Sau khi filler được tiêm vào mô, cơ thể khởi phát phản ứng mô học có kiểm soát, gồm 4 giai đoạn là cầm máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc mô. Trình tự này tương tự quá trình lành thương sinh lý nhưng nhẹ nhàng và khu trú hơn.

Giai đoạn cầm máu và viêm

Ngay sau tiêm, vi chấn thương do kim và vật liệu ngoại lai kích thích đại thực bào và bạch cầu đa nhân trung tính giải phóng IL-1β, TNF-α và TGF-β, thúc đẩy huy động và biệt hóa nguyên bào sợi.
Sau 48 – 72 giờ, đại thực bào chuyển dạng từ M1 sang M2, tiết FGF-2 và VEGF, thúc đẩy tân tạo mạch và tổng hợp collagen type III.

Giai đoạn tăng sinh và tái cấu trúc

Sau 2 – 4 tuần, nguyên bào sợi hoạt hóa tăng tổng hợp collagen type I, elastin, fibronectin và glycosaminoglycan (GAGs). Filler, đặc biệt nhóm CaHA và PLLA, tạo khung nâng đỡ cho fibroblast bám và sắp xếp lại mạng lưới collagen.

Song song đó, enzyme metalloproteinase (MMP-1, MMP-9) được kích hoạt để phân giải sợi collagen cũ, tạo không gian cho mô mới phát triển. Kết quả là lớp bì dày hơn, đàn hồi hơn và bề mặt sẹo lõm được làm đầy một cách bền vững.

Có những chất làm đầy nào trên thị trường?

Chất làm đầy được phân loại dựa vào thời gian duy trì hiệu quả lâm sàng của nó sau khi tiêm vào cơ thể. Cụ thể, chúng được chia làm ba nhóm là chất làm đầy ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Sau đây là các loại filler thường được ứng dụng trong điều trị sẹo rỗ.

Acid hyaluronic (HA)

HA là loại filler phổ biến nhất, với cấu trúc polysaccharide tự nhiên có khả năng hút nước mạnh giúp tăng thể tích mô tức thì. Sau tiêm, HA tạo môi trường ẩm giàu GAGs, hỗ trợ fibroblast hoạt hóa nhẹ nhàng mà không gây phản ứng viêm mạnh. Collagen type I và III mới thường xuất hiện sau 3 – 4 tuần thông qua cơ chế cơ học tế bào. 

Filler HA có thể phân giải được bằng hyaluronidase, phù hợp với vùng sẹo nhỏ và hiệu quả lâm sàng đạt khoảng 12 – 18 tháng.

Sản phẩm nổi bật: Restylane, Teoxane, Juvederm.

Calcium hydroxyapatite (CaHA)

CaHA gồm các vi cầu kích thước từ 25 – 45µm được phân tán trong gel carboxymethylcellulose (CMC). Sau khi gel tan, vi cầu đóng vai trò như giàn giáo sinh học giúp fibroblast bám và tổng hợp collagen type I đáng kể từ tuần 6 – 8. Đến tháng thứ 6, mô mới gần như thay thế hoàn toàn phần gel.

Hiệu quả kéo dài từ 12 – 24 tháng, phụ thuộc vùng tiêm, kỹ thuật và tỉ lệ pha loãng.

Sản phẩm nổi bật: Radiesse.

Poly-L-lactic acid (PLLA) hoặc Poly-D,L-lactic acid (PDLLA)

PLLA là polymer tổng hợp kích thích sinh học mạnh, gây phản ứng viêm nhẹ kéo dài, từ đó kích hoạt macrophage và fibroblast liên tục trong 6 – 9 tháng.
Sau 6 – 24 tháng, nghiên cứu ghi nhận tăng rõ rệt collagen type I và type III quanh các vi cầu hạt PLLA. Hiệu quả thẩm mỹ duy trì từ 24 – 36 tháng, phù hợp khi cần tái cấu trúc sâu và lâu dài.

Sản phẩm nổi bật: Sculptra, Juvelook.

Polycaprolactone (PCL)

PCL là polymer tổng hợp có khả năng phân hủy sinh học chậm, chứa các vi cầu kích thước từ 25 – 50 µm, nằm trong nền gel CMC. Sau khi gel tan, vi cầu PCL đóng vai trò khung đỡ tạm, kích thích nguyên bào sợi tổng hợp collagen type I và III kéo dài trong nhiều tháng.

Hiệu quả lâm sàng ghi nhận từ tuần 4 – 6, đạt đỉnh sau 3 – 6 tháng và có thể duy trì 18 – 24 tháng tùy cơ địa. Các nghiên cứu cho thấy PCL giúp cải thiện độ đầy của sẹo rỗ, tăng độ đàn hồi và tái cấu trúc mô bền vững.

Sản phẩm nổi bật: Gouri, Porzellan.

Silicone

Từ lâu silicone đã được sử dụng như một chất làm đầy vĩnh viễn cho các mô mềm. Một số chuyên gia ủng hộ silicone cho rằng đây là một chất làm đầy tương đối ổn định và có hiệu quả lâu dài. Hiệp hội Phẫu thuật Da liễu Hoa Kỳ đã liệt kê tiêm silicone lỏng như là một trong các phương pháp giúp điều trị các nốt sẹo rỗ. Tuy nhiên, vì các tác dụng phụ của silicone, hiện nay việc sử dụng silicone trong điều trị sẹo rỗ cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.

Polymethylmethacrylamide (PMMA)

PMMA là một chất làm đầy vĩnh viễn có tính trơ, gồm PMMA 20% dạng vi hạt hòa trong dung dịch dạng nước của collagen và lidocain. PMMA nhận được sự hài lòng cao của bệnh nhân do có hiệu quả điều trị lâu dài sẹo mụn mức độ từ trung bình đến nặng và tiết kiệm chi phí hơn so với những chất làm đầy ngắn hạn.

Năm 2015, PMMA được Cục quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng trong điều trị sẹo mụn vùng mặt cho bệnh nhân từ 21 tuổi trở lên. Đây cũng chính là chất làm đầy đầu tiên được FDA chấp thuận để điều trị sẹo mụn. Hiệu quả bền và tiết kiệm chi phí nhưng cần thực hiện bởi Bác sĩ Da liễu giàu kinh nghiệm.

Một số sản phẩm giúp cải thiện sẹo rỗ (hình minh họa)

Các sản phẩm không phải filler nhưng có hiệu ứng làm đầy và tái cấu trúc da

Bên cạnh các filler truyền thống, một số sản phẩm thuộc nhóm bioremodeling và biostimulator như Rejuran S, Profhilo hay Karisma cũng được chứng minh mang lại hiệu ứng làm đầy mô và kích thích tăng sinh collagen, elastin thông qua cơ chế tái tạo sinh học của da.

  • Rejuran S chứa polynucleotide (PN) tinh khiết chiết xuất từ DNA cá hồi, có khả năng kích hoạt quá trình sửa chữa DNA nội bào, thúc đẩy tăng sinh nguyên bào sợi và tái cấu trúc chất nền ngoại bào. Nhiều nghiên cứu cho thấy PN giúp tăng tổng hợp collagen type I và III, cải thiện mật độ mô và độ đàn hồi da, đồng thời làm mờ sẹo rỗ hiệu quả sau 4 – 6 tuần điều trị.
  • Profhilo là sản phẩm HA lai (hybrid HA) ứng dụng công nghệ NAHYCO™ độc quyền, kết hợp HA trọng lượng phân tử cao và thấp trong cùng một cấu trúc bền nhiệt. Cấu trúc này vừa duy trì khả năng hydrat hóa sâu, vừa kích thích nguyên bào sợi, keratinocyte và adipocyte thông qua thụ thể CD44, từ đó tăng tổng hợp collagen I, III, IV và elastin, giúp da săn chắc và dày khỏe hơn.
  • Karisma được thiết kế như một biostimulator đáp ứng quy trình trẻ hóa sinh học, bao gồm collagen tái tổ hợp loại I (Rh Collagen) kết hợp HA phân tử cao và carboxymethylcellulose (CMC). Sản phẩm giúp kích thích nguyên bào sợi sản xuất collagen mới, phục hồi cấu trúc nền da, tăng độ dày và độ đàn hồi da mà không chỉ đơn thuần làm đầy thể tích.
  • Các sản phẩm này đặc biệt hiệu quả khi được kết hợp trong phác đồ điều trị sẹo rỗ hoặc trẻ hóa da, góp phần nâng cao độ bền và tự nhiên của kết quả thẩm mỹ.
Ca lâm sàng điều trị sẹo thành công tại Doctor Acnes

Bằng chứng lâm sàng của filler trong điều trị sẹo rỗ

Chất làm đầy đã được chứng minh cải thiện đáng kể độ lõm của sẹo rỗ thông qua các nghiên cứu lâm sàng cụ thể như sau:

  • Nhóm chất làm đầy ngắn hạn

Nghiên cứu của Hasson và Romero chứng minh vai trò của hyaluronic acid (HA) trong điều trị sẹo rỗ trên 12 bệnh nhân từ 18 – 56 tuổi bị sẹo rỗ trên mặt từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Kết quả lâm sàng được đánh giá độc lập giữa các Bác sĩ Da liễu và bệnh nhân trong các khoảng thời gian liền ngay sau khi tiêm, một tuần và một tháng sau tiêm.

Kết quả nghiên cứu cho thấy có đến 74% bệnh nhân cải thiện sẹo xuất sắc sau một tháng điều trị. Tác dụng phụ khi tiêm HA hầu như không có, chỉ có một vết ban đỏ nhỏ xuất hiện và tự hết sau vài giờ.

  • Nhóm chất làm đầy trung hạn

Một nghiên cứu đơn trung tâm nhãn mở sử dụng poly L-lactic acid (PLLA) tiêm để điều trị sẹo lõm mức độ vừa đến nặng do mụn trứng cá hoặc thủy đậu đã được thực hiện trên 20 đối tượng (gồm 10 nam và 10 nữ). PLLA được tiêm theo hàng tại hoặc gần các vết sẹo lõm mà không cần dùng thuốc gây tê tại chỗ và tiêm trong 7 lần.

Kết quả sau 7 lần điều trị có sự giảm đáng kể kích thước và mức độ nghiêm trọng của sẹo. Mức độ hài lòng của bệnh nhân có xu hướng tăng lên sau mỗi lần điều trị. Trong khi đó không ghi nhận bất kì biến cố có hại nào liên quan đến thuốc PLLA.

  • Nhóm chất làm đầy dài hạn

Một nghiên cứu mù đôi, ngẫu nhiên, đa trung tâm có đối chứng của nhóm tác giả Jwala Karnik được công bố trên Tạp chí da liễu Hoa Kỳ đã chứng minh vai trò của polymethylmethacrylate (PMMA) trong điều trị sẹo rỗ. Trong nghiên cứu, 147 bệnh nhân được chia làm 2 nhóm: một nhóm điều trị được tiêm chất làm đầy PMMA; nhóm đối chứng được tiêm nước muối sinh lý.

Cả hai nhóm được tiêm 2 lần và theo dõi hiệu quả trong 6 tháng. Kết quả cho thấy có đến 64% bệnh nhân tiêm PMMA hiệu quả điều trị thành công so với 33% bệnh nhân ở nhóm chứng. Các Bác sĩ đã kết luận rằng PMMA cho thấy hiệu quả vượt trội đồng thời có tính an toàn cao trong điều trị sẹo rỗ vùng mặt.

  • Ngoài ra nhiều chất làm đầy khác cũng cho các kết quả rất ấn tượng trong điều trị sẹo rỗ được thể hiện tóm tắt trong bảng sau:
Bảng kết quả filler - Doctor Acnes
Bảng so sánh hiệu quả của các chất làm đầy khác nhau theo nghiên cứu

Xem thêm các bài viết liên quan

Vai trò của điều trị kết hợp và lưu ý

Các nghiên cứu phần lớn ghi nhận rằng, filler chỉ thật sự hiệu quả với sẹo đáy tròn hoặc sẹo đáy vuông có xơ dính dưới da. Phác đồ điều trị đa mô thức (multimodal) mang lại hiệu quả vượt trội hơn cho tất cả các loại sẹo rỗ khi kết hợp filler cùng bóc tách đáy sẹo, TCA CROSS, laser fractional CO2 hoặc Er:YAG và vi kim RF, giúp phá vỡ dải xơ dính, kích thích tân tạo collagen kéo dài và cải thiện kết cấu bề mặt da.

Tuy nhiên, cần loại trừ các chống chỉ định như phụ nữ mang thai, nhiễm trùng da, mụn viêm đang hoạt động, bệnh tự miễn, rối loạn đông máu hoặc dị ứng với thành phần filler. Biến chứng có thể gặp gồm sưng đỏ, u hạt, nhiễm trùng muộn hoặc tắc mạch. Đặc biệt thận trọng khi điều trị ở vùng có mạch máu lớn như mũi, mí, gian mày, rãnh mũi má.

Vì vậy, thủ thuật chỉ nên được thực hiện bởi Bác sĩ Da liễu có chuyên môn, sử dụng sản phẩm đạt chuẩn FDA Hoa Kỳ và CE châu Âu, tuân thủ quy trình vô khuẩn tuyệt đối để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Sau khi tiêm filler, khách hàng nên ở lại khoảng 30 – 60 phút để theo dõi tác dụng phụ và nếu cảm thấy có bất kỳ vấn đề nào tại vị trí tiêm, cần quay lại cơ sở điều trị để tìm hiểu nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.

Thăm khám Bác sĩ Da liễu để được tư vấn về trước và sau khi tiêm filler

Tiêm filler trong điều trị sẹo mụn ngày càng được áp dụng phổ biến trong điều trị sẹo rỗ tại các cơ sở thẩm mỹ bởi khả năng tái cấu trúc mô học có kiểm soát, giúp phục hồi thể tích và kích thích tân tạo collagen, mang lại làn da săn chắc và mịn màng hơn. Phác đồ hiệu quả nhất nên là điều trị đa mô thức, được thực hiện bởi Bác sĩ Da liễu chuyên sâu về sẹo mụn, lựa chọn sản phẩm phù hợp, đạt chuẩn FDA Hoa Kỳ và CE châu Âu cũng như đảm bảo quy trình vô khuẩn và an toàn tuyệt đối cho từng khách hàng. Tại Phòng khám Da liễu Doctor Acnes, các liệu trình điều trị sẹo rỗ được thiết kế theo định hướng y học tái tạo và cá thể hóa cho từng khách hàng, nhằm mang lại hiệu quả phục hồi cấu trúc da toàn diện, lâu dài và chuẩn y khoa. Trong trường hợp cần tư vấn thêm cho tình trạng sẹo rỗ, vui lòng liên hệ Phòng khám tại đây.

Tài liệu tham khảo

  1. Beer K. “A single-center, open-label study on the use of injectable poly L-Lactic acid for the treatment of moderate to severe scarring from acne or varicella”. Dermatol Surg 2007;33(Suppl 2):S159–S167
  2. Hasson A., Romero WA. “Treatment of facial atrophic scars with Esthelis, a hyaluronic acid filler with polydense cohesive matrix (CPM)”. J Drugs Dermatol 2010;9:1507–9. 10
  3. Karnik J., Baumann L., Bruce S., Callender V. “A double-blind, randomized, multicenter, controlled trial of suspended polymethylmethacrylate microspheres for the correction of atrophic facial acne scars”. J Am Acad Dermatol 2014;71:77–83
  4. Monica B., Carolyn J. “Monica Boen et al A Review and Update of Treatment Options Using the Acne Scar Classification System”. Dermatol Surg 2019;45:411–422
  5. Steven L B. “Cosmetic Fillers Perspectives on the Industry”. Facial Plast Surg Clin N Am 23 (2015) 417–421
  6. Riana. “Interventions for acne scars”. Cochrane Database Syst Rev. 2016 Apr; 2016(4)
  7. Uwe W., Alberto G. “Fillers for the improvement in acne scars”. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2015; 8: 493–499

Bài viết này có hữu ích không?

Chọn 1-5 sao cho chất lượng bài viết

Điểm trung bình 5 / 5. Lượt đánh giá 1

banner gruop facebook
Share DMCA.com Protection Status