Trẻ hóa da mặt: Vai trò của màng đáy (DEJ) và tầng SMAS

Ngày 14/09/2026. Tham vấn y khoa: Đội ngũ Bác sĩ Phòng khám Doctor Acnes
5
(1)

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu duy trì và cải thiện ngoại hình ngày càng được chú ý hơn, đặc biệt là phương diện trẻ hóa da mặt. Ngoài collagen, hai yếu tố quan trọng được các Bác sĩ Da liễu chú ý trong quá trình này là màng đáy (DEJ) và tầng SMAS. Trong bài viết này, Doctor Acnes sẽ phân tích chi tiết cấu trúc, chức năng cũng như các phương pháp trẻ hóa tác động trúng đích lên hai tầng mô này.

Các tầng lớp của da

Da và mô dưới da vùng mặt được cấu trúc từ nhiều tầng lớp riêng biệt, với những vai trò khác nhau. Các tầng lớp này bao gồm:

Tổng quan về kiến trúc các tầng lớp da vùng mặt

Da cùng các mô bên dưới vùng mặt được cấu tạo phức tạp gồm nhiều tầng lớp nối tiếp nhau với những đảm nhiệm sinh lý riêng biệt:

  • Lớp da và mỡ nông: bao gồm thượng bì ở ngoài cùng, trung bì ở giữa và hạ bì bên dưới. Dưới cùng của lớp thượng bì là lớp màng đáy biểu bì nằm ngay tại vùng ranh giới nối tiếp với trung bì. Bên dưới trung bì là lớp mỡ nông chứa nhiều khoang mỡ riêng biệt như vùng trán hoặc quanh mắt.
  • Tầng SMAS (superficial musculoaponeurotic system): là hệ thống cơ mạc nông nằm phía dưới lớp mỡ hạ bì và nằm phía trên lớp mạc cơ cắn mang tai. Cấu trúc này được giới hạn bởi cân galea trên sọ cùng lớp mạc thái dương nông và kéo dài xuống phía dưới tới cơ bám da cổ.
  • Lớp cơ vùng mặt: gồm khoảng 30 cơ ở mỗi bên mặt dưới sự điều khiển phối hợp từ thần kinh sọ mặt để tạo nên các chuyển động biểu lộ cảm xúc.
  • Lớp mỡ sâu và mạc sâu: bao gồm các đệm mỡ nằm xen kẽ với lớp mạc sâu nhằm tạo nền đỡ vững chắc cho các cơ vùng mặt và bảo vệ các dây thần kinh.
các tầng lớp da
Các tầng lớp da và mô dưới da vùng mặt (hình minh họa)

Màng đáy: khái niệm, cấu trúc và vai trò đối với làn da

Vùng nối bì biểu bì hay còn gọi là màng đáy (dermal epidermal junction, viết tắt là DEJ) là màng sinh học liên kết nằm tại vị trí tiếp giáp giữa lớp thượng bì và trung bì. Đây là một trong những màng đáy liên tục lớn nhất cơ thể, giữ vai trò nền tảng giúp duy trì tính toàn vẹn cùng chức năng sinh học của làn da.

Cấu trúc giải phẫu của màng đáy mang hình dạng lượn sóng phức tạp, bao gồm các thành phần tế bào và ngoại bào được chia thành ba lớp hình thái chính:

  • Lá sáng (lamina lucida): lớp nằm trên cùng ngay sát tế bào sừng lớp đáy, chứa các thể bán liên kết hemidesmosome, cấu thành từ integrin alpha 6 beta 4 cùng các kháng nguyên liên kết.
  • Lá đặc (lamina densa): lớp phẳng nằm ở giữa có mật độ liên kết cao, cấu tạo chủ yếu từ collagen type IV, perlecan và nidogen.
  • Tầng dưới lá đặc (sublamina densa): lớp dưới cùng nối liền với trung bì, chứa mạng lưới các sợi neo cấu tạo từ collagen type VII giúp gắn kết chặt chẽ màng đáy vào nền ngoại bào bên dưới.

Màng đáy đảm nhận những vai trò vô cùng thiết yếu đối với sức khỏe làn da:

  • Duy trì liên kết và nâng đỡ cơ học: màng đáy đóng vai trò trụ cột kết nối chặt chẽ lớp thượng bì với trung bì, giúp da chống lại các lực cắt từ bên ngoài và chịu lực tốt hơn.
  • Kiểm soát trao đổi chất và truyền tín hiệu: màng đáy hoạt động như một hàng rào chọn lọc điều tiết sự di chuyển của tế bào, đồng thời liên kết dự trữ các yếu tố tăng trưởng cùng cytokine để truyền tín hiệu sinh hóa giữa biểu bì và trung bì.
  • Định hướng quá trình lành thương và ngăn ngừa sẹo: các protein tại DEJ thúc đẩy sự di chuyển của tế bào sừng để làm kín vết thương. Những tổn thương nông không làm rách màng đáy như bắn tàn nhang sẽ tự phục hồi hoàn toàn mà không để lại sẹo. Còn những sang thương sâu xâm nhập qua màng đáy như tẩy nốt ruồi lại rất dễ hình thành sẹo.
cấu trúc màng đáy
Cấu trúc của lớp màng đáy (hình minh họa)

    * Khách hàng cần đăng ký nhận voucher trước khi thăm khám. Voucher chỉ áp dụng cho khách hàng thăm khám lần đầu tiên tại Phòng khám Da liễu Doctor Acnes.

    Cơ chế lão hóa của màng đáy (DEJ) theo thời gian

    Theo thời gian và dưới tác động của các yếu tố môi trường, màng đáy trải qua quá trình thoái hóa phức tạp cả về cấu trúc lẫn chức năng:

    • Biến đổi hình thái: hiện tượng phẳng hóa các nhú thượng bì làm màng đáy dần mất đi cấu trúc lượn sóng tự nhiên từ độ tuổi 60 trở đi, dẫn đến giảm diện tích tiếp xúc giữa thượng bì và trung bì.
    • Suy giảm các protein cấu trúc: mật độ các thành phần quan trọng như laminin 332 cùng collagen type IV, collagen type VII, integrin alpha 6 beta 4 suy giảm rõ rệt và các thể bán liên kết hemidesmosome bị mỏng đi.
    • Rối loạn liên kết tế bào: sự neo bám của tế bào sừng giảm mạnh làm suy giảm khả năng truyền tín hiệu sinh hóa giữa nguyên bào sợi và tế bào sừng.
    • Tác động tiêu cực từ tia UV và enzyme MMP: ánh nắng mặt trời kích thích gia tăng hoạt tính của các men thủy phân protein như MMP 1, MMP 2, MMP 3 và MMP 9 làm rối loạn cấu trúc lá đặc, ảnh hưởng đến các sợi neo và dẫn đến hiện tượng phân tách màng đáy.

    Những biến đổi này khiến lớp thượng bì mỏng dần, làn da trở nên lỏng lẻo hay xuất hiện nếp nhăn và đốm sạm màu, đồng thời làm giảm khả năng tự phục hồi của da.

    chức năng của màng đáy da
    Lớp màng đáy giữ vai trò quan trọng giúp đảm bảo độ đàn hồi và săn chắc của làn da

    Vai trò trong trẻ hóa da mặt

    Khi làn da trở nên lão hóa, màng đáy có nhiều sự biến đổi. Nghiên cứu trên 26 mẫu mô da do Bác sĩ Hull và Bác sĩ Warfel của Khoa Giải phẫu bệnh, Trường đại học Y khoa, Đại học Indiana, Hoa Kỳ thực hiện. Sau quá trình bóc tách cẩn thận các lớp, qua kính hiển vi điện tử ghi nhận hình ảnh mất lượn sóng của màng đáy từ độ tuổi 60 trở đi. Sự biến đổi này có ý nghĩa về phương diện chức năng điều hòa biệt hóa tế bào cũng như duy trì sự ổn định về cấu trúc của da. Sự mất lượn sóng làm giảm diện tích tiếp xúc giữa thượng bì và màng đáy, góp phần làm giảm tính liên kết, khiến cho làn da trở nên lỏng lẻo hơn.

    màng đáy mất lượn sóng
    Màng đáy mất lượn sóng làm giảm tính liên kết giữa thượng và trung bì, khiến cho làn da trở nên lỏng lẻo hơn

    Một sự biến đổi khác được ghi nhận ở lớp màng đáy của làn da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời bao gồm rối loạn về cấu trúc của lớp lá đặc, lớp giữa của màng đáy. Sự rối loạn này làm giảm tính bền vững của thượng bì, do các cấu trúc chịu lực như các sợi neo (anchoring fibril) bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, các men thủy phân protein cấu trúc (matrix metalloproteinase) type 1, 2, 3 và 9 cũng tăng hoạt tính khi tiếp xúc với tia UV, kể cả ở cường độ rất thấp. Các men thủy phân protein cấu trúc được cho là có vai trò quan trọng trong quá trình suy yếu của màng đáy, sự phân tách màng đáy và thượng bì, sự rối loạn của lớp lá đặc. Đây là những quá trình diễn ra trong làn da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.

    màng đáy bị phá vỡ
    Tiếp xúc ánh nắng mặt trời trong thời gian dài làm lớp lá đặc của màng đáy bị phá vỡ

    Khi màng đáy bị tổn thương hoặc suy yếu, da sẽ mất đi độ đàn hồi và xuất hiện các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và chảy xệ. Việc duy trì và cải thiện chức năng của màng đáy là cần thiết để tăng cường sự trẻ trung và đàn hồi của da.

    Tầng SMAS và tầm quan trọng trong duy trì độ săn chắc toàn mặt

    Tầng SMAS (hệ thống cơ mạc nông) là cấu trúc mô liên kết đặc biệt nằm sâu dưới lớp mỡ hạ bì và nằm phía trên các cơ vùng mặt. Giải phẫu của tầng SMAS bao gồm mô mỡ cùng các sợi cơ và mạng lưới collagen cũng như elastin, được chia thành hai phần rõ rệt:

    • Phần nằm ngoài nếp mũi má: được cấu thành bởi nhiều mô mỡ dạng thùy sắp xếp trong mạng lưới màng ngăn dạng sợi. Phần này có đặc điểm lỏng lẻo nhằm giúp hệ thống cơ vùng mặt bên dưới dễ dàng vận động.
    • Phần nằm trong nếp mũi má: được cấu tạo bởi mạng lưới sợi collagen cùng elastin và các sợi cơ xen kẽ với tế bào mỡ cùng nhiều sợi thần kinh. Phần này có đặc điểm chắc chắn hơn nhằm tạo điều kiện cho các chuyển động chính xác của vùng da quanh miệng.
    cấu trúc tầng smas
    Cấu trúc của tầng SMAS (hình minh họa)

    Tầng SMAS đảm nhận những chức năng cốt lõi trong việc duy trì phom dáng khuôn mặt:

    • Nâng đỡ kết cấu và duy trì độ căng: tầng SMAS liên kết lớp da nông cùng mô mềm với các cơ vùng mặt, từ đó chuyển đổi sự vận động của cơ thành các biểu cảm tự nhiên trên nét mặt.
    • Phân bố lực và chống chảy xệ: tầng SMAS đóng vai trò như một bộ khung chịu lực, giúp nâng đỡ và giữ cho toàn bộ khối mô mềm vùng mặt không bị sụp xuống.

    Khi tầng SMAS bị suy yếu theo thời gian, da mặt sẽ mất đi điểm tựa vững chắc. Dưới tác động kéo dài của trọng lực cùng các yếu tố môi trường, làn da dần xuất hiện nếp nhăn sâu và tình trạng chùng nhão chảy xệ. Việc can thiệp tác động trúng đích vào tầng SMAS là yếu tố then chốt trong các phương pháp trẻ hóa da chuyên sâu.

    chức năng bộc lộ cảm xúc của smas
    Tầng SMAS nâng đỡ kết cấu, phân bố lực và duy trì độ căng của da vùng mặt, qua đó giúp biểu lộ cảm xúc

    Liệu pháp bôi thoa tái tạo màng đáy tại nhà

    Việc bổ sung các hoạt chất chăm sóc da chuyên biệt là giải pháp tiếp cận nền tảng nhằm khôi phục tính toàn vẹn và chức năng sinh học của màng đáy:

    • Hoạt chất tretinoin: thành phần có bằng chứng y khoa mạnh mẽ nhất giúp tăng tổng hợp collagen IV, collagen VII, laminin cùng integrin alpha 6 beta 4 và gia tăng số lượng hemidesmosome, đồng thời ức chế các enzyme MMP 1, MMP 3, MMP 9 để hạn chế sự phân hủy màng đáy.
    • Hoạt chất retinaldehyde: tiền chất trực tiếp của acid retinoic hỗ trợ tăng sản sinh collagen IV, laminin 332 và thúc đẩy tăng sinh tế bào sừng keratinocyte, giúp phục hồi màng đáy hiệu quả với nguy cơ kích ứng thấp hơn tretinoin.
    • Hoạt chất retinol: sau khi chuyển hóa trên da sẽ thúc đẩy tăng collagen IV, laminin, làm dày biểu bì và cải thiện kiến trúc màng đáy.
    • Thành phần vitamin C (L-ascorbic acid): đóng vai trò là đồng yếu tố cho enzyme tổng hợp collagen, giúp tăng collagen IV, laminin, collagen I và III, giảm stress oxy hóa và bảo vệ các protein màng đáy khỏi tác hại của tia UV.
    • Các peptide hướng đích DEJ: bao gồm acetyl tetrapeptide-9, palmitoyl tripeptide-5, palmitoyl tripeptide-38 và tripeptide-1 hỗ trợ kích thích tổng hợp collagen IV, collagen VII, laminin 332 cùng nền ngoại bào.
    • Các yếu tố tăng trưởng (growth factor): bao gồm EGF, FGF và TGF-beta thúc đẩy sự biểu hiện của laminin, collagen IV, collagen VII nhằm hỗ trợ sửa chữa vùng nối bì biểu bì sau tổn thương.
    • Hoạt chất bakuchiol: thành phần có nguồn gốc thực vật giúp tăng tổng hợp collagen, giảm hoạt tính enzyme MMP và cải thiện nền ngoại bào.

    Có thể nói phương pháp bôi thoa có ưu điểm lớn là dễ ứng dụng, chi phí hợp lý và tiếp cận được với đại đa số người dùng. Dù vậy, hạn chế của giải pháp này là đòi hỏi thời gian tuân thủ kiên trì, hiệu quả phụ thuộc vào cơ địa từng nền da và có nguy cơ gặp tác dụng phụ như viêm da tiếp xúc.

    ảnh sp vitamin E (1)
    Một số sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt

    Các liệu pháp thẩm mỹ và công nghệ cao cho màng đáy 

    Bên cạnh chế độ chăm sóc bôi thoa tại nhà, các liệu pháp công nghệ cao cùng thẩm mỹ nội khoa mang lại hiệu quả tái tạo màng đáy sâu rộng hơn nhờ tác động trực tiếp vào cơ chế vi tổn thương hoặc kích thích sinh học:

    • Laser Fractional CO2: tạo các vi tổn thương nhiệt giúp tái cấu trúc toàn bộ màng đáy, làm tăng sinh collagen IV, collagen VII cùng laminin và tăng cấu trúc nhú thượng bì (rete ridge).
    • Laser Er:YAG fractional: có cơ chế tương tự laser CO2 nhưng mức độ tổn thương nhiệt thấp hơn, giúp phục hồi màng đáy và làm gia tăng collagen IV cùng laminin.
    • Lăn kim vi điểm (microneedling): tạo các tổn thương vi điểm xuyên qua màng đáy giúp kích thích sản sinh laminin, collagen VII cùng tế bào sừng keratinocyte với thời gian nghỉ dưỡng ngắn.
    • Lăn kim RF (RF microneedling) tiêu biểu với Sylfirm X: công nghệ vi kim tích hợp sóng RF bước sóng kép với độ sâu điều trị linh hoạt (từ 0.3mm ngang mức màng đáy). Liệu pháp này kích thích tăng sinh collagen và tái cấu trúc làn da kéo dài đến 6 tháng sau điều trị, giúp sửa chữa tổn thương màng đáy do tia UV, giảm hiện tượng melanin di chuyển xuống trung bì và phục hồi độ bền vững cho cấu trúc màng đáy.
    • Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): giải phóng các yếu tố tăng trưởng như PDGF, VEGF, TGF-beta và EGF giúp tăng tổng hợp laminin, collagen IV nhằm thúc đẩy quá trình sửa chữa màng đáy.
    • Liệu pháp exosome: hướng đi sinh học mới hỗ trợ tăng laminin 332, collagen VII, thúc đẩy biệt hóa tế bào sừng và cải thiện sự tương tác giữa biểu bì với trung bì.
    laser fractional co2
    Các liệu pháp công nghệ cao

    Phương pháp can thiệp trúng đích cho tầng SMAS

    Để tác động hiệu quả đến tầng nâng đỡ sâu này của khuôn mặt, bôi thoa gần như không có hiệu quả, các phương pháp can thiệp cần có khả năng thâm nhập chính xác đến độ sâu từ 3.0mm – 4.5mm bên dưới bề mặt da:

    • Căng chỉ thẩm mỹ (thread lift): phương pháp xâm lấn tối thiểu sử dụng các sợi chỉ sinh học như PDO, PLLA, PCL luồn trực tiếp vào tầng SMAS. Hệ thống gờ gai trên thân chỉ giúp néo giữ, kéo căng khối mô chảy xệ, đồng thời kích thích tăng sinh collagen duy trì độ săn chắc cho viền mặt.
    • Sóng siêu âm vi hội tụ (HIFU hoặc Ultherapy): công nghệ sử dụng năng lượng siêu âm hội tụ cường độ cao tác động chính xác đến độ sâu 3.0mm và 4.5mm tại tầng SMAS. Năng lượng nhiệt vi điểm này giúp kích thích tăng sinh cùng tái cấu trúc collagen, từ đó nâng đỡ khối mô mềm và làm săn chắc da chảy xệ.
    • Phẫu thuật căng da mặt: kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn can thiệp trực tiếp vào hệ thống cơ mạc nông SMAS nhằm tái cấu trúc và kéo căng phom dáng toàn bộ khuôn mặt, mang lại hiệu quả nâng cơ rõ rệt đối với những trường hợp lão hóa mức độ nặng.
    Ultherapy Prime (1)
    Công nghệ năng lượng siêu âm hội tụ cường độ cao

    Việc hiểu rõ cấu trúc da và lựa chọn chính xác phương pháp tác động vào màng đáy hay tầng SMAS là chìa khóa để đạt hiệu quả trẻ hóa tối ưu. Phòng khám Da liễu Doctor Acnes sở hữu đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại chuẩn y khoa. 

    Tại Doctor Acnes, khách hàng sẽ được Bác sĩ trực tiếp thăm khám, phân tích mức độ lão hóa và thiết kế phác đồ cá nhân hóa, kết hợp linh hoạt giữa liệu pháp bôi thoa tại nhà và các công nghệ tiên tiến nhằm đảm bảo sự an toàn cùng kết quả thẩm mỹ cao nhất.

    Trẻ hóa da mặt là một tiến trình khoa học đòi hỏi sự thấu hiểu tường tận về cấu trúc giải phẫu và vai trò riêng biệt của màng đáy cùng tầng SMAS. Lựa chọn đúng giải pháp can thiệp trúng đích cho từng độ sâu sẽ giúp mang lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu và duy trì làn da săn chắc. Nếu bạn đang muốn tư vấn phác đồ trẻ hóa da chuẩn y khoa, hãy liên hệ ngay với Phòng khám Da liễu Doctor Acnes để nhận hỗ trợ từ đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa nhé.

    ca lâm sàng trị sẹo có rf
    Ca lâm sàng điều trị sẹo, trẻ hóa da tại Doctor Acnes

    Trẻ hóa da mặt là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về cấu trúc và chức năng của da. Màng đáy và tầng SMAS đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện độ săn chắc và đàn hồi của da. Sylfirm X là một phương pháp lăn kim RF đặc biệt dù không thể tác động được đến tầng SMAS, phương pháp này vẫn có thể làm da săn chắc hơn. Nếu đang có nhu cầu về trẻ hóa da mặt bằng lăn kim RF, hãy liên hệ Doctor Acnes để được tư vấn chi tiết hơn nhé.

    Tài liệu tham khảo

    1. Zackary B. Whitney, Megha Jain, Patrick M. Zito. “Anatomy, Skin, Superficial Musculoaponeurotic System (SMAS) Fascia“. StatPearls
    2. Hani Yousef, Mandy Alhajj, et al. “Anatomy, Skin (Integument), Epidermis“. StatPearls
    3. Rohrich RJ, Pessa JE. “The fat compartments of the face: anatomy and clinical implications for cosmetic surgery“. Plast Reconstr Surg. 2007 Jun;119(7):2219-2227. doi: 10.1097/01.prs.0000265403.66886.54
    4. Chon SH, Pappas A. “Differentiation and characterization of human facial subcutaneous adipocytes“. Adipocyte. 2014 Nov 14;4(1):13-21. doi: 10.4161/21623945.2014.955402
    5. Kruglikov I, Trujillo O, et al. “The Facial Adipose Tissue: A Revision“. Facial Plast Surg. 2016 Dec;32(6):671-682. doi: 10.1055/s-0036-1596046
    6. Adegbenro O. Fakoya, Marc H. Hohman, et al. “Anatomy, Head and Neck: Facial Muscles“. StatPearls
    7. Dumont T, Simon E, et al. “Facial fat: descriptive and functional anatomy, from a review of literature and dissections of 10 split-faces“. Ann Chir Plast Esthet. 2007 Feb;52(1):51-61. French. doi: 10.1016/j.anplas.2006.04.003
    8. Breitkreutz D, Koxholt I, et al. “Skin basement membrane: the foundation of epidermal integrity – BM functions and diverse roles of bridging molecules nidogen and perlecan“. Biomed Res Int. 2013;2013:179784. doi: 10.1155/2013/179784
    9. Bruckner-Tuderman L, Höpfner B, Hammami-Hauasli N. “Biology of anchoring fibrils: lessons from dystrophic epidermolysis bullosa“. Matrix Biol. 1999 Feb;18(1):43-54. doi: 10.1016/s0945-053x(98)00007-9
    10. Hull MT, Warfel KA. “Age-related changes in the cutaneous basal lamina: scanning electron microscopic study“. J Invest Dermatol. 1983 Oct;81(4):378-80. doi: 10.1111/1523-1747.ep12519989
    11. Merker HJ. “Morphology of the basement membrane“. Microsc Res Tech. 1994 Jun 1;28(2):95-124. doi: 10.1002/jemt.1070280203
    12. Amano S. “Characterization and mechanisms of photoageing-related changes in skin. Damages of basement membrane and dermal structures“. Exp Dermatol. 2016 Aug;25 Suppl 3:14-9. doi: 10.1111/exd.13085
    13. Ghassemi A, Prescher A, et al. “Anatomy of the SMAS revisited“. Aesthetic Plast Surg. 2003 Jul-Aug;27(4):258-64. doi: 10.1007/s00266-003-3065-3
    14. Khan U, Khalid N. “A Systematic Review of the Clinical Efficacy of Micro-Focused Ultrasound Treatment for Skin Rejuvenation and Tightening“. Cureus. 2021 Dec 4;13(12):e20163. doi: 10.7759/cureus.20163
    15. Alster TS, Graham PM. “Microneedling: A Review and Practical Guide“. Dermatol Surg. 2018 Mar;44(3):397-404. doi: 10.1097/DSS.0000000000001248
    16. Weiner SF. “Radiofrequency Microneedling: Overview of Technology, Advantages, Differences in Devices, Studies, and Indications“. Facial Plast Surg Clin North Am. 2019 Aug;27(3):291-303. doi: 10.1016/j.fsc.2019.03.002
    17. Lolis MS, Goldberg DJ. “Radiofrequency in cosmetic dermatology: a review“. Dermatol Surg. 2012 Nov;38(11):1765-76. doi: 10.1111/j.1524-4725.2012.02547.x
    18. Doshi SN, Alster TS. “Combination radiofrequency and diode laser for treatment of facial rhytides and skin laxity“. J Cosmet Laser Ther. 2005 Mar;7(1):11-5. doi: 10.1080/14764170410003075
    19. Tan MG, Jo CE, et al. “Radiofrequency Microneedling: A Comprehensive and Critical Review“. Dermatol Surg. 2021 Jun 1;47(6):755-761. doi: 10.1097/DSS.0000000000002972
    20. Lee YI, Kim E, et al. “Synergistic Effect of 300 μm Needle-Depth Fractional Microneedling Radiofrequency on the Treatment of Senescence-Induced Aging Hyperpigmentation of the Skin“. Int J Mol Sci. 2021 Jul 13;22(14):7480. doi: 10.3390/ijms22147480
    21. Casabona G. “Microfocused Ultrasound with Visualization for the Treatment of Stretch Marks“. J Clin Aesthet Dermatol. 2019 Feb;12(2):20-24
    22. Park JY, Lin F, et al. “Customized Treatment Using Microfocused Ultrasound with Visualization for Optimized Patient Outcomes: A Review of Skin-tightening Energy Technologies and a Pan-Asian Adaptation of the Expert Panel’s Gold Standard Consensus“. J Clin Aesthet Dermatol. 2021 May;14(5):E70-E79
    23. Sorrell JM, Caplan AI. “Fibroblast heterogeneity: more than skin deep“. J Cell Sci. 2004 Feb 15;117(Pt 5):667-75. doi: 10.1242/jcs.01005

    Bài viết này có hữu ích không?

    Chọn 1-5 sao cho chất lượng bài viết

    Điểm trung bình 5 / 5. Lượt đánh giá 1

     
    Đăng ký tư vấn trực tiếp cùng Bác sĩ Da liễu

    Nếu bạn cần tư vấn về các vấn đề da, hãy để lại thông tin để được thăm khám trực tiếp cùng đội ngũ Bác sĩ Da liễu tại Phòng khám Doctor Acnes

      banner gruop facebook
      Share DMCA.com Protection Status

      PHẢN HỒI

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

      +84

      en_USvi